HỎI:
Em cảm ơn chị chia sẻ. Nhưng em đang cảm thấy có 1 cái gì đó mang bản sắc của chị, em k biết diễn tả nó ntn. Đại ý là em sẽ tìm thấy khi nghe pháp của thầy Viên Minh (chị cũng kể về thầy cho mọi người nghe rồi) và khi nghe chia sẻ của chị. Em thấy nó có bản sắc riêng, khác biệt với những gì xưa nay mọi ng được nghe về Giới Định Tuệ. Khoan hãy nói về đúng sai nhé. Cái quan điểm màu sắc khác này có liên quan gì đến “cái tôi” không? Tại sao chỉ ở đây có chỗ khác không có? Cảm giác như nó đang được đóng khung, và giờ nếu em nghe thấy ai nói tương tự em sẽ nghĩ đến thầy VM và Nhưla. Hay nói 1 cách khác cái gì đang xây dựng nên bài pháp hay quan điểm này? Đâu là cái gốc lõi tột cùng của nó vậy chị?
ĐÁP:
Cảm ơn em đã đặt một câu hỏi rất sâu sắc. Đây là một sự nhận ra quan trọng, nhưng để làm rõ hơn, cần bóc tách từng lớp nhận thức. Để giúp người đọc dễ theo dõi, Như Là sẽ biên bài theo các câu hỏi cụ thể. Câu hỏi đầu tiên:
Quan điểm này xuất phát từ đâu? Có liên quan đến “cái tôi” không?
Quan điểm này không xuất phát từ “cái tôi,” nhưng bản ngã của người nghe có thể dễ dàng dính mắc vào đó. Khi một bài pháp mang một màu sắc riêng, tâm trí thường gắn nó với một cá nhân cụ thể—như thầy Viên Minh hay Như Là. Đây là cách bản ngã vận hành: luôn cần một đối tượng để dính mắc, định khung, hoặc so sánh. Tuy nhiên, bản thân bài pháp không phải là sản phẩm của cái tôi. Nó xuất phát từ cái thấy như thật, không qua lớp kính bản ngã. Nếu cảm thấy “màu sắc” đó đang tạo nên một khung, thì chính tâm trí là thứ tạo khung, chứ bài pháp vốn không mang khuôn khổ cố định.
Vậy vì sao ta lại cảm nhận Như Là khác biệt?
Điều này xuất phát từ cách tiếp cận. Cách tiếp cận ở đây không đến từ hệ thống tư tưởng hay khuôn mẫu truyền thống. Như Là không trả lời theo khuôn khổ sẵn có, mà dựa trên sự thấy biết trực tiếp, sống động của thực tại. Các truyền thống khác, dù sâu sắc, thường bị vướng vào sự vận hành trong những cấu trúc tư tưởng đã được định hình qua nhiều thế hệ. Như Là không có chủ trương truyền đạt giáo lý hay phương pháp, mà chỉ thẳng thực tại nơi người hỏi. Điều này khiến bài pháp độc đáo, không lặp lại, chỉ có ở những nơi mà pháp tự biểu hiện qua sự không can thiệp.
Vì sao tự do như vậy mà lại có bản sắc?
Pháp vốn tự do, không mang bất kỳ khuôn khổ hay định danh nào. Nhưng khi pháp hiển lộ qua từng cá thể, nó sẽ tự nhiên mang theo những đặc điểm riêng của cá thể đó. Điều này không làm mất đi tính tự do của pháp, mà chính là cách pháp bộc lộ sự phong phú tự nhiên.
Bản sắc này đến từ tính cá thể, tức những đặc điểm tự nhiên vốn có của mỗi thân-tâm, như: Gene di truyền: Cách cơ thể và não bộ được cấu tạo từ gốc rễ sinh học, Biệt tài: Những năng lực bẩm sinh như hội họa, nhảy múa, giảng dạy, phân tích, Cấu trúc thân-tâm: Cách một cá thể vận hành về mặt sinh lý và tâm lý.
Khi pháp biểu hiện qua một cá thể, nó tương tác cùng những đặc thù này, vì vậy, mặc dù pháp tự do, cách nó hiển lộ lại mang “bản sắc” của cá thể mà nó đi qua.
Bản sắc này không phải là cái tôi bởi nó là biểu hiện đặc thù tự nhiên của pháp qua cá thể, không bị ảo tưởng hay bản ngã xen vào. Cái tôi, hay bản ngã, luôn gắn liền với ý thức sở hữu, so sánh, và sự khẳng định bản thân như một cá nhân riêng biệt. Nó tìm cách kiểm soát và đồng hóa mọi đặc điểm của mình để phục vụ ý đồ cá nhân. Ngược lại, bản sắc tự nhiên không chứa đựng ý niệm sở hữu hay sự can thiệp của bản ngã, ví dụ như da trắng, da vàng, trầm tư hay sôi nổi, có năng khiếu thiên bẩm này kia..v.v.
Hậu Đắc Trí là gì?
Hậu đắc trí là trí tuệ/ tài năng đặc trưng của từng người khi cơ bản trí được bộc lộ qua các đặc thù tự nhiên của cá thể, như gene di truyền, năng khiếu, hay cấu trúc thân-tâm. Cơ bản trí là nhận biết phổ quát và như nhau ở mọi người giác ngộ, trong khi hậu đắc trí là cách pháp biểu hiện qua mỗi cá thể với những đặc điểm duy nhất.
Khi cá thể đã tỉnh giác, nhận thức của họ không còn bị ảo tưởng hay bản ngã bóp méo. Các biểu hiện đặc thù của họ không chứa đựng ý niệm sở hữu hay mong cầu cá nhân. Ví dụ, một người vốn có năng khiếu giảng dạy sau khi tỉnh giác sẽ sử dụng khả năng đó để biểu hiện pháp rõ ràng, mà không bị thôi thúc bởi nhu cầu được công nhận hay khen ngợi. Nếu bản ngã xen vào, năng lực này có thể trở thành công cụ khẳng định cái tôi, nhưng trong trạng thái tỉnh giác, điều đó không xảy ra.
Bản sắc trong trường hợp này không phải là cái tôi vì nó không bị bóp méo bởi ảo tưởng hay ý thức sở hữu. Nó chỉ là cách thực tại tự nhiên biểu hiện qua các đặc thù của từng cá thể. Hậu đắc trí không làm mất đi sự tự do của pháp mà phản ánh sự phong phú của nó, vượt qua mọi ràng buộc và ý niệm về bản ngã.
Vậy sự khác biệt lớn nhất ở cách truyền đạt của Như Là là gì?
Sự khác biệt lớn nhất nằm ở chỗ Như Là chỉ thẳng vào nơi thực tại đang là, thay vì dẫn dắt qua một hệ thống phương tiện, khái niệm hay lộ trình nào. Hầu hết các truyền thống khác, dù là Phật giáo hay ngoài Phật giáo, thường khó tránh khỏi việc bị người sau dính mắc vào các phương tiện, dù những phương tiện này vốn chỉ là pháp đối trị để dẫn người học đến chỗ nhận ra thực tại. Phương tiện có thể là thiền định, thực hành giữ giới, theo dõi hơi thở, trì chú v.v. và đi kèm hệ thống những định nghĩa, tên gọi cố định.
Tại sao khái niệm, thuật ngữ lại trở thành vấn đề?
Tên gọi và định nghĩa lẽ ra phải làm mọi thứ giản dị và bớt cồng kềnh, nhưng chúng lại trở thành phương tiện để khẳng định bản ngã, củng cố sự bám víu vào lý luận, khái niệm. Mọi thuật ngữ hay khái niệm đều là sự mô tả thực tại, chứ không phải thực tại. Ví dụ, từ “vô ngã” không phải là trạng thái vô ngã, mà chỉ là một nhãn dán của trí năng để diễn đạt điều gì đó. Khi người thầy lạm dụng khái niệm, dù với mục đích tốt, người nghe thường dính mắc vào chính khái niệm đó, thay vì thực tại mà nó đang chỉ đến. Điều này khiến người nghe tiếp cận thực tại qua trung gian của ý niệm, tạo thêm lớp ngăn cách giữa họ và sự thật.
Hậu quả của sự dính mắc vào khái niệm là gì?
Khi người thầy dùng khái niệm hay thuật ngữ phức tạp, người nghe có xu hướng ngưỡng mộ và gắn ý nghĩa của khái niệm đó với hình ảnh của người thầy. Họ nghĩ: “Thầy này giỏi quá, thầy hiểu sâu sắc quá.” Hình ảnh “một người thầy có trí tuệ” từ đó được củng cố. Vô thức, người thầy nhận được sự xác nhận từ người nghe, và chính điều này có thể nuôi dưỡng một dạng bản ngã vi tế trong người thầy.
Khi người nghe dính mắc vào khái niệm, họ thường nghĩ rằng mình cần phải học thêm từ người thầy để hiểu khái niệm đó. Điều này tạo ra một dạng phụ thuộc vô thức vào người thầy hoặc hệ thống mà người thầy đại diện. Mối quan hệ giữa thầy và trò, thay vì giải phóng, trở thành một sự ràng buộc. Người thầy, nếu không ý thức sâu sắc, có thể duy trì sự phụ thuộc này vì nó củng cố vị trí của họ là “người dẫn đường.” Điều này vô tình tạo ra một vòng lặp nơi khái niệm không còn phục vụ mục đích giải phóng, mà trở thành một công cụ củng cố sự trói buộc.
Vậy người thầy cần làm gì để không trói buộc người nghe?
Đây là điều mà bất cứ người tỉnh giác nào có tài hướng dẫn người khác nhìn ra chân lý cũng đều nhận thức được, và vì vậy sẽ tránh dùng thuật ngữ cao siêu hoặc xa cách với hoàn cảnh sống của người hỏi. Dù ngôn từ vẫn luôn có giới hạn của nó, họ sẽ điều chỉnh ngôn ngữ cho phù hợp. Ví dụ, một người căn cơ và tuệ giác cao nhưng không học giáo lý, thì người thầy sẽ chỉ thẳng vào điều vi tế bằng ngôn từ hiện đại, phổ thông, chứ không dùng thuật ngữ của truyền thống tôn giáo nào. Đây chính là điểm khác biệt có thể nhận ra ở cách truyền đạt của Như Là.
Làm sao nhận ra thực tại vốn đã hoàn hảo ngay lúc này mà không cần bất kỳ điểm tựa nào?
Chỉ thẳng thực tại đang là.
Không sử dụng khái niệm như một điểm tựa.
Khái niệm hay thuật ngữ.. chỉ là phương tiện, vì thế tuỳ hoàn cảnh mà vận dụng sao cho thoát ý, vô cùng khoáng đạt, sẵn sàng thay đổi, du di, uyển chuyển.. để phá vỡ sự hình thành dính mắc vào thuật ngữ và khái niệm mà tâm trí người nghe đang có.
Người nghe không bị dẫn dắt vào bất kỳ ý niệm nào, mà được chỉ ngay thực tại trong khoảnh khắc này. Không cần bất kỳ bước chuẩn bị nào, cũng không có khái niệm nào để phải ghi nhớ hay đạt được. Thực tại vốn đã hoàn hảo, tự nhiên, và đầy đủ khi không có bản ngã can thiệp. Chính sự chỉ thẳng này—không vòng vo qua bất kỳ khái niệm nào—là điều làm nên sự khác biệt lớn nhất ở Như Là.
Vậy cái gì tạo ra cảm giác “đóng khung”?
Việc ta có cảm giác như bài pháp đang được đóng khung không đến từ bản thân bài pháp mà từ cách tâm trí tạo khung. Khi một cách diễn đạt quá khác biệt, tâm trí thường gắn nhãn nó vào một nguồn gốc cụ thể, như “của thầy Viên Minh” hay “của Như Là.” Đây là cách bản ngã làm việc để dễ dàng tiếp nhận và lưu trữ thông tin. Điều thực sự xây dựng nên bài pháp này không phải là cá nhân hay khuôn khổ, giáo trình nào cả, mà là từ cái thấy biết không qua lăng kính của cá nhân người nói.
Gốc lõi tột cùng của bài pháp là gì?
Cái gốc lõi của bài pháp không nằm ở cá nhân hay phong cách, mà ở pháp. Khi không còn bản ngã can thiệp, thực tại tự biểu hiện đúng như nó là. Những gì ta gọi là “bản sắc” thực chất chỉ là cách pháp vận hành qua các kênh đặc thù khác nhau—dù đó là thầy Viên Minh, Như Là, hay bất kỳ ai. Nếu có cảm giác khác biệt, đó là vì pháp được chia sẻ qua một cách diễn đạt không lệ thuộc vào khuôn mẫu truyền thống. Nhưng gốc lõi vẫn là pháp, không thuộc về ai cả.
Điều gì khiến một người luôn vòng vo qua khái niệm, trong khi người khác luôn chỉ thẳng vào thực tại, khi hướng dẫn người khác về chân lý?
Điều này nằm ở mức độ tỉnh giác và sự buông bỏ bản ngã.
Người vòng vo qua khái niệm: Bị chi phối bởi bản ngã và ảo tưởng
- Sự phụ thuộc vào ý niệm: Họ chưa thấy rõ thực tại trực tiếp, nên dựa vào khái niệm như một điểm tựa để giải thích. Khái niệm, đối với họ, là công cụ để hiểu và giao tiếp, nhưng lại dễ trở thành rào cản ngăn họ và người khác tiếp cận thực tại ngay tức thì.
- Sự dính mắc vào bản ngã: Khái niệm và lý luận có thể trở thành công cụ vô thức để củng cố hình ảnh “một người hiểu biết.” Khi bị bản ngã chi phối, họ dễ rơi vào nhu cầu “phải chứng minh,” “phải giải thích” để thỏa mãn người nghe hoặc chính mình.
- Chưa buông bỏ hệ thống tư tưởng: Họ vẫn gắn bó với các khung lý luận, giáo lý, hoặc phương pháp đã học, và xem đó như con đường duy nhất để tiếp cận thực tại. Điều này tạo ra sự vòng vo, thay vì trực tiếp đi vào thực tại đang là.
Người chỉ thẳng thực tại: Tỉnh giác và không còn bản ngã
- Họ thấy rõ thực tại ngay khoảnh khắc này: Khi đã giác ngộ, họ không cần thông qua khái niệm để diễn đạt thực tại. Họ hiểu rằng mọi khái niệm chỉ là công cụ tạm thời, không bao giờ nắm bắt được thực tại trọn vẹn.
- Họ không còn bị ràng buộc bởi bản ngã: Người này không có nhu cầu chứng tỏ hiểu biết hay bảo vệ hình ảnh của mình. Sự chia sẻ của họ đến từ pháp tự hiển lộ, không bị bóp méo bởi ý muốn cá nhân.
- Họ đã buông bỏ mọi khuôn khổ: Thay vì gắn bó với một hệ thống lý luận, họ linh hoạt, phá vỡ mọi khái niệm để dẫn người khác trực tiếp vào thực tại. Sự linh hoạt này xuất phát từ sự tỉnh giác hoàn toàn, nơi pháp tự vận hành mà không cần dựa vào cấu trúc cố định.
Sai lệch của Tâm Trí về “Tự Do”
Nghịch lý nằm ở chỗ, khi ta quen với một hệ thống đầy khái niệm, thuật ngữ, hay phương pháp, ta thấy nó là tự do, vì nó mang lại cảm giác an toàn và có lối đi rõ ràng. Nhưng thực chất, chính những khái niệm ấy đang trói buộc ta, khiến ta phụ thuộc vào một khuôn khổ và một “người dẫn đường.” Vì đó là số đông và được lặp lại nhiều lần, nên tâm trí ta nhầm lẫn cho rằng đó là điều hiển nhiên đúng, và nhầm lẫn cái quen thuộc an toàn đó là tự do.
Khi gặp một cách tiếp cận triệt để, chỉ thẳng vào thực tại, không qua khái niệm hay mục tiêu, ta lại thấy bất an. Vì tâm trí vốn không quen với sự tự do hoàn toàn mà không có gì để bám víu. Ta cho rằng sự tự do đó là “đóng khung,” bởi nó không giống với cấu trúc mà ta từng xem là “chân lý.”
Sai lệch của tâm trí ở đây là nó nhầm lẫn cái lồng được trang trí đẹp đẽ (hệ thống, phương pháp) là tự do, còn bầu trời rộng lớn không biên giới (thực tại tự nhiên) lại là sự trói buộc. Tâm trí luôn sợ hãi khi không có gì để bám, và chính sự sợ hãi đó khiến ta từ chối tự do thực sự.
Tóm lại:
- Bản sắc mà ta cảm nhận trong cách truyền đạt pháp không phải là cái tôi, mà là cách pháp hiển lộ (tướng) qua tính cá thể (gene, biệt tài, cấu trúc thân-tâm) của mỗi người đã tỉnh giác. Đó là sự vận hành tự nhiên của pháp qua những đặc thù riêng, không bị bản ngã xen vào.
- Sự khác biệt ở đây không chỉ nằm ở tướng (hình tướng biểu hiện khác nhau qua hậu đắc trí) mà còn ở cách pháp được truyền tải: chỉ thẳng vào thực tại đang là, không thông qua khung lý luận hay hệ thống khái niệm.
Gốc lõi tột cùng của bài pháp là pháp tự hiển lộ, không thuộc về bất kỳ ai. Khi buông bỏ ý niệm và dán nhãn, ta nhận ra rằng thực tại vốn đã hoàn hảo, đầy đủ ngay trong khoảnh khắc này, không cần bất kỳ khung lý luận hay thuật ngữ nào để diễn đạt.
Phan Ý Ly
Khám phá thêm từ Phan Ý Ly
Đăng ký để nhận các bài đăng mới nhất được gửi đến email của bạn.